辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "ôtô tải" (1件)

ôtô tải
日本語 名トラック
マイ単語
Xe ôtô tải chở hàng hóa nặng.
トラックは重い荷物を運ぶ。

swap_horiz 類語検索結果 "ôtô tải" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "ôtô tải" (2件)

Xe ôtô tải chở hàng hóa nặng.
トラックは重い荷物を運ぶ。
Trong các khung giờ trên, ôtô tải bị cấm lưu thông.
上記の時間帯には、トラックは通行禁止となります。